wide open

/ˈoʊpən/
Tính từ
  1. Hoàn toàn mở.
    Completely open.
    The front door was wide open.
    Cửa trước mở rộng.
  2. (thành ngữ) Không có luật pháp hoặc thực thi pháp luật.
    (idiomatic) Having no laws or law enforcement.
    It was a wide open frontier town before the railroad came.
    Đó là một thị trấn biên giới rộng mở trước khi có đường sắt.
  3. (Thành ngữ) Chưa ổn định hoặc chưa được giải quyết.
    (idiomatic) Unsettled or unresolved.
    The fate of the loan sailor is still wide open.
    Số phận của người thủy thủ cho mượn vẫn còn rộng mở.
  4. (Thành ngữ) Dễ bị tổn thương hoặc không được bảo vệ.
    (idiomatic) Vulnerable or unprotected.
    He left himself wide open to criticism.
    Anh ấy đã để mình rộng mở trước những lời chỉ trích.
🎬 Nghe “wide open” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish